props
/props/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
props
/props/
danh từ số nhiều
- (từ lóng) đồ dùng sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. proper respect
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. proper respect
Đang tải...