prosaist
/prosaist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prosaist
/prosaist/
danh từ
- người viết văn xuôi
- người tầm thường, người dung tục
Định nghĩa tiếng Anh
n. A writer of prose; an unpoetical writer.