Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proscenia

/proscenia/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proscenia

/proscenia/

danh từ, số nhiều proscenia

/prou'si:njə/
  • phía trước sân khấu, phía ngoài màn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Proscenium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...