Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proscolex

/prәu'skәuleks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proscolex

//

* danh từ
  • số nhiều proscolices
  • đầu sán non; kén dịch (sán dây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An early larval form of a trematode worm; a redia. See Redia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...