proscolices
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proscolices
//
* danh từ- số nhiều
- xem proscolex
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Proscolex
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Proscolex
Đang tải...