Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proscriber

//

* danh từ
  • kẻ ra lệnh phát vãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, proscribes, denounces, or\n prohibits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...