Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosect

/prәu'sekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosect

//

* ngoại động từ
  • giải phẫu, mổ xẻ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...