Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosecutable

phổ biến #37266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosecutable

//

  • xem prosecute
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being prosecuted; liable to prosecution.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...