Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prosecuting attorney

/prosecuting attorney/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên công tố quận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...