prosecutrix
/prosecutrix/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prosecutrix
/prosecutrix/
danh từ
- người đàn bà khởi tố, người đàn bà đứng kiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. A female prosecutor.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A female prosecutor.
Đang tải...