proselytization
phổ biến #40590
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proselytization
//
- xem proselytize
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...