Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proselytizer

phổ biến #34568
Biến thể từ proselytizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proselytizer

//

  • xem proselytize
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who proselytes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...