Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosencephalic

/p'rəʊsnkefælɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosencephalic

//

* tính từ
  • (giải phẫu) thuộc não trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the prosencephalon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...