prosencephalic
/p'rəʊsnkefælɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prosencephalic
//
* tính từ- (giải phẫu) thuộc não trước
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the prosencephalon.