Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosify

/prosify/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosify

/prosify/

ngoại động từ

  • chuyển thành văn xuôi
  • làm thành tầm thường, làm thành dung tục

nội động từ

  • viết văn xuôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...