prosily
/'prәuzili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prosily
//
* phó từ- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a prosy manner
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a prosy manner
Đang tải...