Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosiphon

/prә'saifәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosiphon

//

* danh từ
  • phễu nước; ống hút trước
  • xifon trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A minute tube found in the protoconch of ammonites, and not connected with the true siphon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...