Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prosiphon

//

* danh từ
  • phễu nước; ống hút trước
  • xifon trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A minute tube found in the protoconch of ammonites, and\n not connected with the true siphon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...