Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proslavery

//

* tính từ
  • tán thành chế độ nô lệ, chủ trương chế độ nô lệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Favoring slavery.\nn. Advocacy of slavery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...