proslavery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proslavery
//
* tính từ- tán thành chế độ nô lệ, chủ trương chế độ nô lệ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Favoring slavery. n. Advocacy of slavery.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Favoring slavery. n. Advocacy of slavery.
Đang tải...