Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosobranch

/'prɔsә,bræŋtʃ/
Biến thể từ prosobranchs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosobranch

//

* danh từ
  • (động vật học) phân lớp mang trước (động vật thân mềm chân bụng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the Prosobranchiata.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...