Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosodial

/prosodial/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosodial

/prosodial/

tính từ

  • (thuộc) phép làm thơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Prosodical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...