prospective parent
Nghĩa thường dùng
“Many prospective parents attend prenatal classes to prepare for childbirth.”Nhiều bậc cha mẹ tương lai tham gia các lớp học tiền sản để chuẩn bị cho việc sinh con.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- cha mẹ tương lai (người đang có kế hoạch hoặc mong muốn có con)
- prospective parent class: lớp học dành cho cha mẹ tương lai
- prospective parent support group: nhóm hỗ trợ cha mẹ tương lai