Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prospective parents

cụm từ

  • những người sắp làm cha mẹ
    • prospective parents often attend classes: các bậc cha mẹ tương lai thường tham gia các lớp học
    • a guide for prospective parents: hướng dẫn cho các bậc cha mẹ tương lai
  • các bậc cha mẹ tương lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...