Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prospectively

//

  • xem prospective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a prospective manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...