Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prospector

/prospector/ TOEFL phổ biến #17974
Biến thể từ prospectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prospector

/prospector/

danh từ

  • người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who explores an area for mineral deposits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...