Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17974

prospector

/prospector/

danh từ

  • người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)
Biến thể từ prospectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who explores an area for mineral deposits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...