Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prosperity expanded

cụm từ

  • sự thịnh vượng mở rộng
    • economic prosperity expanded: sự thịnh vượng kinh tế mở rộng
    • prosperity expanded rapidly: sự thịnh vượng mở rộng nhanh chóng
  • sự phồn vinh tăng trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...