Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prosperously

/prosperously/

phó từ

  • thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
Định nghĩa tiếng Anh

r in the manner of prosperous people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...