Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prosternum

//

* danh từ
  • (động vật học) tấm ngực trước (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The ventral plate of the prothorax of an insect.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...