Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosternum

/prә'stә:nәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosternum

//

* danh từ
  • (động vật học) tấm ngực trước (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The ventral plate of the prothorax of an insect.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...