Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostheca

/prɔs'θi:kә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostheca

//

* danh từ
  • mảnh trong hàm nhai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...