prostheses
//
* danh từsự thêm tiền tố sự lắp bộ phận giả (răng, chân...); sự thay ghép; bộ phận giả (chân tay giả )
Định nghĩa tiếng Anh
n corrective consisting of a replacement for a part of the body
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n corrective consisting of a replacement for a part of the body
Đang tải...