Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostitution

/prostitution/ phổ biến #8005
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostitution

/prostitution/

danh từ

  • sự làm đĩ, sự mãi dâm
  • (nghĩa bóng) sự bán rẻ (danh dự, tài năng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. offering sexual intercourse for pay

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...