Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostomia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostomia

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem prostomium
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Prostomium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...