prostores /ˈproʊstɔrz/
danh từ
- cửa hàng chuyên doanh
ví dụ
Many prostores offer a wide range of products. — Nhiều cửa hàng chuyên doanh cung cấp nhiều loại sản phẩm.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Many prostores offer a wide range of products. — Nhiều cửa hàng chuyên doanh cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Đang tải...