Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prostyle

/prostyle/

danh từ

  • (kiến trúc) hàng cột trước (điện thờ ở Hy lạp)

tính từ

  • (kiến trúc) có hàng cột trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by columniation having free columns in a portico only across the opening to the structure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...