Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosy

/prosy/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosy

/prosy/

tính từ

  • tầm thường, dung tục
  • buồn tẻ, chán ngắt (bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking wit or imagination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...