Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protandric

//

* tính từ
  • thuộc nhị chín trước; yếu tố đực chín trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having male sexual organs while young, and female\n organs later in life.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...