Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protect coastal ecosystems

/prəˈtɛkt ˈkoʊstəl ˌiːkəˈsɪstəmz/

Nghĩa thường dùng

Bảo vệ các hệ thống tự nhiên dọc theo bờ biển. cụm từ

“We must protect coastal ecosystems from development pressures.”Chúng ta phải bảo vệ các hệ sinh thái ven biển khỏi áp lực phát triển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...