Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protect the environment

cụm từ

  • bảo vệ môi trường
    • protect the environment: bảo vệ môi trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...