Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protectingly

/prə'tektɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protectingly

//

  • xem protect
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of protection; in a protective manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...