protective custody
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protective custody
//
* danh từ- sự giam giữ phòng ngừa (giữ một người tù vì sự an toàn của chính người đó)
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...