Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protective custody

//

* danh từ
  • sự giam giữ phòng ngừa (giữ một người tù vì sự an toàn của chính người đó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...