Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protectively

/prəˈtektɪvlɪ/ phổ biến #22381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protectively

//

* phó từ
  • bảo vệ, bảo hộ, che chở
  • bảo vệ
  • ngăn ngừa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a protective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...