Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22381

protectively

//

* phó từ
  • bảo vệ, bảo hộ, che chở
  • bảo vệ
  • ngăn ngừa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a protective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...