Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protectorship

/protectorship/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protectorship

/protectorship/

danh từ

  • chức vị bảo hộ
  • chức vị quan bảo quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a protector or regent; protectorate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...