Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protectorship

/protectorship/

danh từ

  • chức vị bảo hộ
  • chức vị quan bảo quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a protector or regent; protectorate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...