Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protectory

/protectory/

danh từ

  • trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...