Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46315

protectress

/protectress/

danh từ

  • người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Protectrix

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...