Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proteiform

/proteiform/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proteiform

/proteiform/

tính từ

  • hay thay đổi hình dạng, hay biến dạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Changeable in form; resembling a Proteus, or an amoeba.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...