protend
/prәu'tend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protend
//
* động từ- kéo dài (thời hạn)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To hold out; to stretch forth.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To hold out; to stretch forth.
Đang tải...