protensive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protensive
//
* tính từ- kéo dài thời gian; sống lâu
- kéo dài ra được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Drawn out; extended.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Drawn out; extended.
Đang tải...