Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proterandric

//

* tính từ
  • (thực vật học) (thuộc) nhị chín trước, yếu tố đực chín trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...