Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proterandry

/prəʊtə'rændrɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proterandry

//

* danh từ
  • (thực vật học) tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition of being proterandrous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...