Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protestantize

/protestantize/

ngoại động từ

  • làm cho theo đạo Tin lành

nội động từ

  • theo đạo Tin lành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...