protestingly
/protestingly/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protestingly
/protestingly/
phó từ
- phản đối, phản kháng, kháng nghị
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By way of protesting.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By way of protesting.
Đang tải...