Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protestingly

/protestingly/

phó từ

  • phản đối, phản kháng, kháng nghị
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of protesting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...