Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20707

protestor

/protestor/

danh từ

  • người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị
Biến thể từ protestors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...